Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gọn gàng" (1)

gọn gàng
phát
Tiếng Anh Phó từtidy
Từ vựng của tôi
Căn phòng trông rất gọn gàng.
The room looks neat and tidy.

swap_horiz Từ liên quan "gọn gàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gọn gàng" (1)

Căn phòng trông rất gọn gàng.
The room looks neat and tidy.